|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn dụng cụ y tế.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
- Bản lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng.
- Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet;
- Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại
(Trừ đấu giá)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|