|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
9810
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Cưng ứng lao động tạm thời
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|