|
1811
|
In ấn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và công nghiệp; Kinh doanh thiết bị văn phòng phẩm;
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ thương mại điện tử;
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết:
- Đóng sách thành quyển, tạp chí, sách quảng cáo, catalo, … bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén, in tem vàng lên sách;
- Thiết kế các sản phẩm in như bản phác thảo, maket, bản nháp.
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết:
- Sao chép băng, đĩa hát, đĩa compact và băng máy từ các bản gốc;
- Sao chép băng, đĩa từ, băng video phim và các ấn phẩm video từ các bản gốc;
- Sao chép các phần mềm và dữ liệu sang đĩa, băng từ các bản gốc.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi;
|