|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, Hoạt động quản lý nhà, chung cư
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ uống
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh nước sạch
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Dịch vụ xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|