|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại cấm)
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Buôn bán hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp
Buôn bán hàng tiêu dùng, hàng gia dụng, đồ dùng bằng nhựa
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Buôn bán đồ dùng văn phòng phẩm
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Buôn bán các loại thảm, giày, dép, các sản phẩm từ da và giả da
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Buôn bán hoá mỹ phẩm
(trừ hóa mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người);
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Buôn bán ô tô
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Buôn bán các phụ kiện nội thất ô tô
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Buôn bán xe máy
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Buôn bán lương thực, thực phẩm, bánh kẹo, hoa quả và đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng văn phòng phẩm, giày, dép, giấy ăn, quần áo, chăn, ga, gối, đệm, bàn chải đánh răng, bông lau tai
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán hàng nông, vải sợi, găng tay
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ thuê và cho thuê xe
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa
(không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch
(không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|