|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định cấp độ
- Các dịch vụ dạy kèm
- Các khoá học dành cho học sinh yếu kém
- Giáo dục dự bị
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
- Dạy đọc nhanh
- Các khoá phê bình đánh giá chuyên môn
- Dạy về tôn giáo
- Đào tạo kỹ năng thuyết trình, diễn thuyết
- Đào tạo kỹ năng máy tính, văn phòng
- Đào tạo kỹ năng sống, tự vệ, giáo dục cảm xúc xã hội, kỹ năng học tập.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; Tư vấn về việc trị liệu tâm lý, chăm sóc sức khỏe tinh thần cho trẻ em và người lớn; Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên và các đối tượng có nhu cầu; Tư vấn du học.
(Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|