|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời: Sân golf, sân tennis, sân bóng đá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu các hàng hóa, thiết bị, vật tư, vật liệu xây dựng, nông, lâm sản, thực phẩm; Kiểm định hàng hóa Dịch vụ tạm nhập tái xuất và quá cảnh Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến nông, lâm sản và thực phẩm, đồ gỗ dân dụng và công nghiệp, quặng phục vụ luyện gang thép
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt thiết bị trong ngành công nghiệp, thủy lợi, dân dụng, giao thông và chuyên ngành cấp thoát nước;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát kỹ thuật xây dựng, quản lý dự án các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, kỹ thuật hạ tầng nhóm B, C và các dịch vụ tư vấn xây dựng khác ( không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét sông, hồ, kênh, rạch, cảng sông và cảng biển, phun cát san lấp tôn tạo mặt bằng;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu điện, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến thế điện, lắp đặt đường điện chiếu sáng, trang trí nội, ngoại thất. - Xây dựng công trình thể thao ngoài trời
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, ô tô
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, thiết bị, bê tông thương phẩm, cấu kiện bê tông;
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Kinh doanh hàng miễn thuế
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh than, nhiên liệu, chất đốt, vận tải bốc xếp;
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Du lịch lữ hành và các dịch vụ khác
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết: Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Gửi hàng Giao nhận hàng hóa Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đương biển và đường hàng không Hoạt động bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa Dịch vụ logistics
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cho thuê trụ sở, văn phòng, nhà ở, khách sạn, nhà hàng (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường), hàng hóa tiêu dùng, trung tâm thương mại; Đầu tư kinh doanh phát triển nhà; Kinh doanh bất động sản;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: chế tạo, lắp ráp máy móc, thiết bị điện, điện tử;
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|