|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
Hoạt động của phòng khám chuyên khoa xét nghiệm; Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (trừ lưu trú bệnh nhân).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ LPG và dấu nhớt cặn, doanh vàng, bạc và kim loại quý khác). Chi tiết: bán buôn vật tư ngành thí nghiệm (trừ hóa chất); hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh); vật tư ngành y tế (trừ kinh doanh dược phẩm) (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học kỹ thuật tự nhiên; Nghiên cứu và phát triển khoa học tự nhiên; Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật và công nghệ; Nghiên cứu và phát triển khoa học y khoa (không bao gồm dịch vụ khám chữa bệnh); Nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học; Nghiên cứu và phát triển các lĩnh vực học thuật, tính ưu thế trong khoa học và kỹ thuật tự nhiên.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo pháp luật cầm kinh doanh).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ sinh học; Tư vấn xét nghiệm vi sinh - miễn dịch học (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng và tư vấn chứng khoán).
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm, dụng cụ y tế, súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). Chi tiết: bán buôn dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; sách, báo, tạp chí, văn phòng phâm (có nội dung được phép lưu hành); vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|