|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|