|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy, báo trộm, báo cháy, thiết bị an ninh, camera quan sát (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- Lắp đặt hệ thống điện, nước và các thiết bị khác trong công trình xây dựng
- Lắp đặt mái hiên, mái che di động, mái vòm, nhà tiền chế, tole, bạt, bảng hiệu, hộp đèn
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện: hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hòa nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng
- Lắp đặt hệ thống thang máy, cầu thang tự động, lắp đặt các loại cửa tự động
- Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, lắp đặt hệ thống hút bụi, lắp đặt hệ thống âm thanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Bán buôn xi măng
-Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
-Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
-Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|