|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Phân phối hàng hoá và bán lẻ tạp hoá
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi Tiết: Giao hàng hộ và thu tiền hộ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi Tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất và gia công sắt thép lưới B40
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|