|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột, cà phê hòa tan. Bán buôn các sản phẩm liên quan cà phê, nguyên phụ liệu từ cà phê. Bán buôn hồ tiêu, chè, mật ong. Bán buôn các loại lương thực, thực phẩm khác.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị chế biến và pha chế cà phê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, vật tư, thiết bị, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp. Bán buôn hoá chất công nghiệp, nông nghiệp, phân bón (trừ hoá chất nhà nước cấm, thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột, cà phê hòa tan. Bán lẻ các sản phẩm liên quan cà phê, nguyên phụ liệu từ cà phê
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuế đất và kho bãi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị máy móc chế biến và pha chế cà phê
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng, khai thác, chế biến các loại cây công nghiệp ngắn ngày và dài ngày. Trồng cây gia vị hàng năm, dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|