|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Mua bán ô tô cũ;
- Bán buôn ca nô, tàu thuyền
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: sửa chữa nhà để ở
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn mô tô nước
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết:
- Dàn dựng chương trình, kịch bản.
- Cho thuê âm thanh, ánh sáng.
- Cho thuê trang phục biểu diễn.
- Cho thuê đạo cụ biểu diễn
- Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm, sự kiện, hội nghị, khai trương, khánh thành, khởi công, động thổ, ra mắt sản phẩm, gặp mặt, kỷ niệm thành lập, tri ân, hội thi, hội thao.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động bóng đá và môn thể thao khác; tổ chức các giải đấu phong trào cộng đồng quy mô nhỏ ở địa phương.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm; đồ dùng học sinh; tập vở; các loại bao bì nhựa, giấy, kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: hoạt động san lấp mặt mằng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: dịch vụ lái xe thuê
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua, bán phân bón;
- Mua, bán: thuốc bảo vệ thực vật
- Bán buôn cỏ nhân tạo, sản phẩm nhựa, hạt nhựa, nguyên liệu từ nhựa, vỏ ruột xe , cao su, keo dán
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán nông sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống, cà phê.
|