|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (cho thuê và bán biệt thự, bungalo cho các đối tượng được phép theo quy định của pháp luật Việt Nam); Đầu tư, xây dựng và điều hành kinh doanh một khu nghỉ mát, khách sạn cho thuê ngắn hạn và dài hạn với các khách hàng được phép thuê theo quy định của pháp luật Việt Nam; Cho thuê mặt bằng dịch vụ và bán lẻ.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ đồ lưu niệm.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển khách du lịch.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống và các dịch vụ du lịch có liên quan.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quản lý và bảo trì bất động sản.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Kinh doanh tổ chức hội nghị và dịch vụ có liên quan.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí, thể thao (khu vui chơi giải trí, khu bãi tắm, bãi biển).
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|