|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- Sản xuất các mặt hàng cơ khí
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị điện khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn vật tư, thiết bị ngành công, lâm, ngư nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Bán buôn tổng hợp trừ các loại nhà nước cấm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn các mặt hàng cơ khí
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
- Đúc các mặt hàng đồng, nhôm, gang
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
- Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
- Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng các công trình dân dụng khác, hạ tầng kỹ thuật
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|