|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Mua, bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Mua, bán đồ trang sức bằng vàng, bạc và kim loại quý khác;
- Bán buôn đồ dùng gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Mua, bán thiết bị trường học, thiết bị phòng cháy chữa cháy, báo trộm, thiết bị quan sát, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị tự động hóa khoa học kỹ thuật, các sản phẩm cơ, kim khí;
- Mua, bán thang máy, máy nâng, hạ và phụ tùng kèm theo;
- Mua bán trang thiết bị y tế, thiết bị phục vụ khoa học – kỹ thuật, các loại hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Dịch vụ diệt và phòng chống mối cho các công trình xây dựng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt máy nâng và thang máy.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì hệ thống cầu thang máy;
- Bảo dưỡng sửa chữa thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa;
- Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Khách sạn.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Mua, bán đồng lạnh, đồng đổi màu, đồng hủy và thiên thạch.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Trang trí nội ngoại thất công trình.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Tư vấn, khảo sát, giám sát thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật;
- Tư vấn về điện lạnh, âm thanh, ánh sáng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- Bán buôn máy tính và các thiết bị ngoại vi.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- Mua, bán thiết bị viễn thông;
- Mua, bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (Chủ yếu là thiết bị điện tử, điện lạnh).
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- Sửa chữa và bảo hành máy vi tính và thiết bị ngoại vi.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán vật liệu xây dựng các loại.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- Lắp đặt thiết bị kiểm định công nghiệp.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Dịch vụ chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện, điện tử, cơ điện lạnh, sản xuất công nghiệp.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán).
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán nông sản các loại;
- Xuất, nhập khẩu nông sản các loại.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Mua, bán than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha.
- Mua, bán dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
- Mua, bán khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán đá quý;
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất).
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
|