|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Chế biến cà phê, hồ tiêu, hạt điều.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phân bón.
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
- Thương mại điện tử
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp, đào móng, làm sạch mặt bằng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Buôn bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
- Buôn bán xi măng, cát sỏi, gạch xây, ngói lợp.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|