|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh bất động sản
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Mua, bán ô tô con, (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Cho thuê xe du lịch
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán hàng nông sản (cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán vật liệu xây dựng như: Cát, sỏi, đá, gạch, xi măng, sắt, thép, ngói, gạch xây, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, thiết bị trang trí nội ngoại thất, bồn nước,...
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình công nghiệp, cấp, thoát nước dân dụng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: dịch vụ cầm đồ
|