|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: - Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng
- Nuôi chim yến
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
3511
|
Sản xuất điện
- Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: - Mua bán điện năng lượng mặt trời
- Phân phối điện
- Truyền tải điện
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Mua, bán rau quả
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện năng lượng mặt trời
|