|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- Sản xuất gạch không nung (gạch block)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời.
- Lắp đặt máy móc và thiết bị khác.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Hoạt động quản lý dự án liên quan đến các công trình xây dựng kỹ thuật dân dụng, công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Hoạt động tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình xây dựng kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật.
- Hoạt động tư vấn đấu thầu các công trình xây dựng kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
- Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ kiện điện năng lượng mặt trời.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
- Sản xuất điện năng lượng mặt trời.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|