|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- Mua, bán, đấu thầu: các loại phần mềm tin học, thiết bị vật tư văn phòng, thiết bị tin học, thiết bị điện tử, điện thoại.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Thu mua nông sản.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán văn phòng phẩm, thiết bị nội ngoại thất văn phòng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Kinh doanh khách sạn.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- Tư vấn lắp đặt hệ thống tin học, viễn thông, mạng (lan, wan).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, thiết bị (máy tính, máy in, máy photo và các thiết bị máy văn phòng khác).
|