|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán hàng nông sản: Cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu, chanh dây,...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua bán thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, hóa chất (trừ các hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua bán các loại vật liệu xây dựng: Cát, sỏi, đá, xi măng, gạch xây, gạch ốp lát, sắt, thép, ngói, kẽm, tôn , ống bồn nước, thiết bị vệ sinh.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- Mua, bán máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp như: Quốc, xẻng, dao, rựa, máy phát cỏ, dây cu roa, máy nổ, ống tưới, máy tưới nước
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Mua, bán hàng trang trí nội, ngoại thất
- Mua, bán kệ, tủ dùng trong gia đình được làm từ nhôm, sắt, inox
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Mua, bán trái cây các loại
|