|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn các loại nông sản: cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu, sắn,...;
- Bán buôn thức ăn cho gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản;
- Bán buôn các giống cây trồng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang, xay, chế biến cà phê bột, cà phê hạt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- Chế biến dược liệu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|