|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán vật liệu xây dựng các loại
- Mua, bán đồ trang trí nội, ngoại thất
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, cầu đường, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Thi công xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, đê điều, cống bọng, cầu đường.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- Đường dây, mạng lưới truyền tải điện;
- Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ;
- Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35 KV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|