|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán các loại vật liệu xây dựng: Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát , kẽm, tôn, ống, bồn nước, thiết bị vệ sinh.
- Mua, bán hàng trang trí nội thất, ngoại thất, các sản phẩm gia công từ nhôm, sắt, inox.
- Mua, bán gỗ cốt pha.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Thi công xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, đê điều, cống bọng, cầu đường.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ mua, bán động vật quý hiếm Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|