|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua bán hàng nông sản: Cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phân bón, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), máy móc phục vụ sản xuất nông nghiệp
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được phép mua bán, kinh doanh sản xuất, gia công, chế biến gỗ khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp với quy hoạch các cơ sở chế biến gỗ trên địa bàn tỉnh và Chỉ được hoạt động tại các cụm công nghiệp, khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được phép mua bán, kinh doanh sản xuất, gia công, chế biến gỗ khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp với quy hoạch các cơ sở chế biến gỗ trên địa bàn tỉnh và Chỉ được hoạt động tại các cụm công nghiệp, khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
- Kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán ba, phòng hát karaoke)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Quán rượu, bia, quày bar
- Quán cà phê giải khát
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|