|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- Trồng trọt, chăn nuôi
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
- Mua, bán: Cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu,...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán phân bón các loại (trừ phân bón nhà nước cấm kinh doanh)
- Xuất, nhập khẩu phân bón các loại (trừ phân bón nhà nước cấm kinh doanh)
- Xuất, nhập khẩu máy móc, thiết bị phụ tùng phục vụ sản xuất nông nghiệp
- Mua, bán, xuất, nhập khẩu gia súc, gia cầm (trừ gia xúc, gia cầm nhà nước cấm mua, bán, xuất, nhập khẩu)
- Xuất, nhập khẩu cà phê, hồ tiêu, cao su,…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|