|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán cà phê, tiêu, mì, bắp đậu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
- Chế biến cà phê, tiêu, điều, mì, bắp, đậu (sơ chế)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4100
|
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
0222
|
|
|
0221
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- Làm sạch mặt bằng xây dựng
- Vận chuyển đât: đào, lắp, san ,mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng, tiêu nước, vận chuyển đó, nổ mìn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua bán các loại vật liệu xây dựng: Cát, sỏi, đá, xi măng, gạch xây, gạch ốp lát, sát, thép, ngói, kẽm, tôn, ống, bồn nước, thiết bị vệ sinh kim khí, sơn nước, gạch men, gạch ốp lát
- Mua bán hàng trang trí nội thất, ngoại thất, các sản phẩm gia công từ nhôm, sắt, inox
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|