|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Mua, bán xăng dầu, nhớt các loại, mỡ bôi trơn các loại và các sản phẩm có liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua bán thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)
- Bán buôn mỹ phẩm, đồ dùng vệ sinh cá nhân
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua bán các loại vật liệu xây dựng: Cát, sỏi, đá, xi măng, gạch xây, gạch ốp lát, sắt, thép, ngói, kẽm, tôn, ống, bồn nước, thiết bị vệ sinh.
- Mua bán hàng trang trí nội thất, ngoại thất. các sản phẩm gia công từ nhôm, sắt, inox.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán: hàng nông sản (cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu, chanh dây, các loại trái cây,...)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp như: Quốc, xẻng, dao, rựa, máy phát cỏ, dây cu roa, máy nổ, ống tưới, máy tưới nước,...
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thực phẩm, thực phẩm dinh dưỡng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- Dịch vụ gia công đóng gói bao bì hàng hóa (trừ đóng gói thuốc và thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Đại lý mua, bán, phân phối hàng hóa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|