|
163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chế biến sản xuất phân vi sinh hữu cơ, sản xuất đất sạch giá thể
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Trồng dâu nuôi tằm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Mua bán tơ, kén, trứng tằm, phế liệu tơ các loại; Nuôi và cung cấp giống tằm con.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng; giao nhận hàng hóa.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, chế biến chanh dây, sầu riêng ....
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chế tạo và mua bán dụng cụ chăn nuôi tằm.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận sự ủy thác xuất, nhập khẩu về hàng hóa.
|