|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán hàng nông sản (cà phê, tiêu, điều), mủ cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán: Phân bón các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Vận tải hành khách bằng xe ô tô nội tỉnh, liên tỉnh; Hợp đồng chở khách đi tham quan, đi du lịch
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán, buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán Gỗ tròn, gỗ xẻ
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
- Bán buôn mô tô, xe máy
- Bán lẻ mô tô, xe máy
|