|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn Cà phê
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán hàng bông sản (cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu,...)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán vật liệu xây dựng như: Cát, sỏi, đá, gạch, xi măng, sắt, thép, ngói, gạch xây, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, thiết bị trang trí nội ngoại thất, bồn nước, ống,...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua bán thuốc bảo vệ thực vật, phân bón (trừ hóa chất có tính độc mạnh)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|