|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- Cung cấp dịch vụ lưu trữ tài liệu cho các cơ quan tổ chức bao gồm: Chỉnh lý, phân loại, sắp xếp khoa học tài liệu; xây dựng các công cụ tra cứu; hướng dẫn cán bộ chuyên môn lập hồ sơ hiện hành và nộp hồ sơ vào lưu trữ theo quy định của pháp luật về lưu trữ; khử trùng, khử độc, chống mối mọt tài liệu; số hóa tài liệu lưu trữ; in ấn, photocoppy tài liệu văn phòng; thẩm định giá trị tài liệu lưu trữ quý hiếm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn: Rau quả; đường, sữa và các sản phẩm sữa; bánh kẹo, bột, tinh bột và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc; thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Bán buôn đồ uống không cồn
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Cho thuê xe ô tô
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- Phô tô, chuẩn bị tài liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|