|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
- Tư vấn kế toán, thuế, lập báo cáo tài chính. Dịch vụ kế toán, thuế.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- Tư vấn đầu tư
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
- Sản xuất, gia công phần mềm máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- Bán buôn thiết bị văn phòng và phần mềm kế toán
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- Tư vấn ứng dụng công nghệ thông tin. Cung cấp giải pháp công nghệ thông tin về kế toán
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Bồi dưỡng, cập nhật kiến thức về tài chính, kế toán, thuế , quản lý kinh doanh. Đào tạo kỹ thuật viên tin học về kế toán.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Tư vấn: Quản lý dự án đầu tư, đấu thầu, lập dự án đầu tư, thẩm định dự án đầu tư, thẩm tra hồ sơ thiết kế - dự toán công trình xây dựng; Phù hợp chất lượng công trình xây dựng.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- Xử ly cây trồng
- Phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sau bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng
- Cắt, xén, tỉa cây lâu năm
- Làm đất, gieo ,cấy, sạ, thu hoạch
- Kiểm soát loại sinh vật gây hại trên giống cây trồng
- Kiểm tra hạt giống, cây giống
- Cho thuê máy móc nông nghiệp có kèm người điều khiển
- Hoạt động tưới tiêu, phục vị trồng trọt
- Tư vấn kỹ thuật, thiết kế các mô hình sản xuất nông lâm nghiệp
- Tư vấn, đánh giá chứng nhận trồng sầu riêng, bơ, xoài, rau, củ , quả thực hiện quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt theo tiêu chuẩn VietGap
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|