|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
- Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4220
|
- Xây dựng các công trình thuỷ lợi, điện, công trình ngầm dưới nước, dưới đất, đường ống thoát nước.
|
|
4210
|
- Xây dựng các công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4311
|
Phá dỡ
- Khai hoang
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Kinh doanh dịch vụ nhà hàng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hoá , vận chuyển vật liệu trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Cho thuê thiết bị, xe, máy thi công
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác đá
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- Chế biến đá xây dựng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- Ươm giống cây lâm nghiệp
- Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa,..
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- Sản xuất bê tông nhựa nóng, bê tông tươi
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- Sản xuất gạch xây, lát
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn vật liệu xây dựng (cát, đá, gạch xây, gạch ốp lát, xi măng, sắt, thép, thiết bị vệ sinh,ống nhựa, inox, bồn nước, hàng trang trí nội ngoại thất ,….)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán nông sản: Cà phê, tiêu, điều,mì, đậu,…
- Mua, bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phế liệu
- Bán buôn phân bón, vật tư nông nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
- - Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật , thủy lợi
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
- Trồng các loại cây: Nho, Xoài, Cam, Quýt, Táo, Mận, Nhãn, Vải, Chôm, Sầu riêng,Bơ, Chuối, Chanh dây,…
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|