|
8510
|
Giáo dục mầm non
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
8520
|
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- Hoạt động khu vui chơi giải trí
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
0221
|
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6420
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
- Dịch vụ cầm đồ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
- Đào tạo, liên kết đào tạo tiếng anh
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
- Nuôi dạy trẻ mồ côi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
- Nuôi trồng thủy sản nước ngọt
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục kỹ năng sống. Luyện thi đại học
|