|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua, bán cà phê, tiêu, điều, bắp, mì, đậu.
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- Sản xuất phân vi sinh.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua, bán cà phê, chè.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ ngô, thóc và các loại ngũ cốc.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Mua, bán đồ uống có cồn (rượu, bia)
- Mua bán đồ uống không có cồn (nước giải khát, nước lọc).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Rang và lọc cà phê;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê;
- Trộn chè và chất phụ gia;
- Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm
|