|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
- Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi
|
|
4210
|
- Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Khảo sát địa hình
- Khảo sát địa chất thuỷ văn
- Thiết kế quy hoạch xây dựng: Quy hoạch xây dựng vùng, quy hoạch xây dựng đô thị, quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật
- Lập dự án đầu tư xây dựng công trình
- Tư vấn quản lý chi phí: Lập, thẩm tra tổng mức đầu tư, đánh giá hiệu quả dự án đầu tư xây dựng công trình; xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức, định giá, đơn giá xây dựng công trình; lập, thẩm tra dự toán xây dựng công trình; xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; kiểm toán hợp đồng; lập hồ sơ thanh quyết toán vốn xây dựng công trình
- Thiết kế điện công trình xây dựng
- Thiết kế hệ thống chiếu sáng: Công trình công cộng, dân dụng, công nghiệp, tín hiệu giao thông
- Thiết kế công trình giao thông, cảng, đường thuỷ
- Thẩm tra dự toán đầu tư các công trình xây dựng
- Tư vấn đầu thầu
- Tư vấn quản lý chất lượng
- Giám sát công tác khảo sát xây dựng: Công tác khảo sát địa chất công trình, công tác khảo sát địa chất thuỷ văn
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, giám sát lắp đặt thiết bị công nghệ
- Giám sát thi công xây dựng, lĩnh vực chuyên môn giám sát
(Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
- Khai thác Gỗ từ rừng trồng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công hệ thống chống sét các công trình dân dụng và công nghiệp, thi công điện chiếu sáng đô thị.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Khoan giếng, xây dựng các công trình cấp thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - xây dựng công trình dân dụng
- Thi công công trình trồng cây xanh cây cảnh, hòn non bộ, sản xuất chậu cây xanh
- Chăm sóc cây xanh đô thị, cây xanh đường phố, khuôn viên cây xanh công sở, tư gia.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|