|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar, dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- Ươm giống cây lâm nghiệp
- Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
4210
|
- Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Kinh doanh khách sạn, phòng trọ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Kinh doanh hhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh sân golf
(Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn đấu thầu
- Lập dự toán công trình
- Kiểm định chất lượng công trình xây dựng
- Quản lý dự án
- Lập dự án đầu tư
- Thẩm tra thiết kế điện công trình đường dây và trạm
- Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng
- Giám sát công tác lắp đặt phần điện công trình đường dây và trạm biến áp
- Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế điện công trình đường dây và trạm
- Giám sát công tác xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây gia vị hàng năm
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|