|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán, chế biến cà phê bột, hàng nông sản các loại
|
|
4290
|
- Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- Xây lắp công trình điện và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4100
|
|
|
4210
|
- Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Khai thác đá, cát, sỏi, than bùn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán phân bón
- Xuất khẩu cà phê bột
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Cho thuê máy ủi, máy ban, máy xúc, máy lu
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- Khoan, khai thác nước ngầm
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- Sản xuất phân vi sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|