|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận chuyển nông sản, thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán: nông sản ( tiêu, điều, cà phê, bắp, đậu, mì)
- Mua, bán: lâm sản nguyên liệu ( trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4210
|
- Xây dựng công trình đường bộ (cầu, cống)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
- Chế biến cà phê
|
|
4290
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác và chế biến đá xây dựng
- Khai thác cát xây dựng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4100
|
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Xuất, nhập khẩu: trâu, bò
- Xuất, nhập khẩu: rau, củ, quả
- Xuất, nhập khẩu: đồ gỗ mỹ nghệ, đồ gỗ dân dụng
- Xuất, nhập khẩu: nông, lâm sản nguyên liệu
- Mua, bán: các loại phân bón ( trừ phân bón Nhà nước cấm)
|