|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác cát, đá, sỏi
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
( Phải thực hiện ở cụm khu cụm công nghiệp )
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ, sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ rừng trồng ( phải thực hiện ở khu, cụm công nghiệp)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lắp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng trong và ngoài nhà
- Cung cấp, lắp đặt thiết bị cho các công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán vật liệu xây dựng, đồ gỗ xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán nông sản, lâm sản.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác;
- Thiết kế kết cấu công trình;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế cơ - điện công trình;
- Thiết kế cấp - thoát nước công trình;
- Thiết kế nội ngoại thất công trình;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế phòng cháy và chữa cháy;
- Thiết kế nội ngoại thất;
- Thẩm tra nội ngoại thất công trình;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình xây dựng;
- Giám sát công tác xây dựng công trình xây dựng;
- Giám sát lắp đặt thiết bị công trình;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình;
- Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình;
- Lập tổng dự toán và dự toán công trình;
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình;
- Tư vấn đấu thầu (trừ tư vấn pháp luật);
- Đánh giá dự án đầu tư;
- Hoạt động đo đạc bản đồ;
- Khai thác nước ngầm quy mô vừa và nhỏ.
- Kiểm định chất lượng công trình xây dựng;
- Tư vấn giám sát các công trình đường dây và trạm biến áp đến 500 kV;
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình đường dây và trạm biến áp đến 500kV.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Mua, bán giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết:
- Trồng rau các loại;
- Trồng đậu các loại;
- Trồng hoa hàng năm.
|