|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hoá bằng đường bộ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- Trồng, chăm sóc và khai thác rừng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
- Chăn nuôi gia súc
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán hàng thủ công mỹ nghệ
- Mua, bán sơn mài, khảm xà cừ, đồ đồng trạm trỗ, gốm sứ, đồ gia dụng, bàn, ghế, tủ các loại
- Xuất, nhập khẩu: Gỗ và các sản phẩm gỗ, tre, nứa, giường, tủ, bàn, ghế, cửa bằng gỗ các loại, hàng thủ công, sơn mài, khảm xà cừ, đồ đông chạm trỗ, gốm sứ, vật liệu xây dựng, đồ gia dụng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải; dịch vụ đóng gói hàng hoá
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
- Chăm nuôi gia cầm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua, bán vật liệu xây dựng
|