|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4290
|
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán cà phê, tiêu, điều
|
|
4100
|
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|