|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Mua, bán máy photocopy, máy in, máy fax, điện thoại để bàn, ổn áp, bộ lưu điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Mua, bán văn phòng phẩm
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|