|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình – chi tiết : Bán buôn vật phẩm y tế , sinh phẩn y tế , khẩu trang , khẩu trang y tế , dụng cụ y tế ( trừ dược phẩm )
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Sản xuất dệt sẳn ( trừ trang phục )- chi tiêt : sản xuất , gia công khẩu trang , khẩu trang y tế, hàng may sẳn
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Sẳn xuất thiết bị , dụng cụ y tế, nha khoa , chỉnh hình và phục hồi chức năng- chi tiết : sản xuất vật phẩm y tế ,sinh phẩm y tế, vật tư, thiết bị y tế ( trừ dược phẩm )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý, mô giới, đấu giá hàng hóa – chi tiết : Mô giới, Đại lý , ký gửi hàng hóa ( trừ mô giới bất động sản, trừ mô giới bảo hiểm )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn Thức Phẩm – Chi tiếc : bán Buôn thực phẩm chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc , thiết bị và phụ tùng máy khác – Chi tiết : Bán buôn vật tư, thiết bị y tế
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh – Chi tiết : Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thuốc , dụng cụ y tế , mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết : Bán lẻ vật phẩm y tế , sinh phẩm y tế , khẩu trang , khẩu trang y tế , dụng cụ y tế ( trừ dược phẩm )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết bán lẻ vật tư y tế , thiết bị y tế
|