|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Hoạt động kiến trúc, hoạt động đo đạc vá bản đồ, hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hòa không khí)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, vecni, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bán buôn đồ ngũ kim, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại, sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Thoát nước và xử lý nước thải)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|