|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng hệ thống thủy lợi (kênh), nạo vét kênh, Trạm bơm, hệ thống nước thải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: xe máy đào bánh xích, xe cẩu, xe nâng các loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông nông thôn (cầu, đường, cống) và các công trình thuộc đường bộ khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Vận chuyển đất, cát, đá ..đào, bơm, lắp, san lắp mặt bằng xây dựng trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả cho việc nổ mìn) tại mặt bằng xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Xi măng, cát, đá, sỏi, gạch xây, gạch lát, gạch dán, ngói lợp mái, thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác, máy nước nóng
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán cừ tràm, Trấu, chất đốt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, máy phát điện, dụng cụ điện, thiết bị xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu đường; Tái lập mặt đường đối với các công trình chuyên ngành cấp, thoát nước và các công trình khác
|