|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chỉ tiết: Thỉ công xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán trao đổi cây xanh hoa kiểng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chỉ tiết: Kỉnh doanh mua bản vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chỉ tiết: Kỉnh doanh vận tải hàng hóa, vật liệu, thiết bị, dụng cụ trong xây dựng bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chỉ tiết: Kỉnh doanh ,vận tải hàng hóa, vật liệu, thiết bị, dụng cụ trong xây dựng bằng đường thủy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thỉ công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chỉ tiết: San lắp mặt bằng xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|