|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công công trình điện dân dụng, điện công nghiệp, điện năng lượng tái tạo
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán đồ nhựa gia dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình; thủy lợi, dân dụng, cầu, đường, giao thông; thiết kế nội thất công trình.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: giám sát công trình thủy lợi; dân dụng, công nghiệp, công trình cầu đường giao thông; Tư vấn thẩm tra quy hoạch chi tiết xây dựng, dự án đầu tư xây dựng; thẩm tra thiết kế kỹ thuật; thiết kế bản vẽ thi công; thẩm tra dự toán, tổng dự toán xây dựng; thẩm tra biện pháp thi công, đo đạc hiện trạng công trình; tư vấn đấu thầu, mời thầu, phân tích đánh giá các hồ sơ mời thầu; tư vấn lập, quản lý báo cáo dự án đầu tư, luận chứng kinh tế ký thuật; tư vấn quy hoạch; tư vấn định giá xây dựng các công trình; tư vấn quản lý chi phí; thi công cơ giới công trình xây dựng; nạo vét kênh mương, ao hồ, sông; Tư vấn giám sát đánh giá đầu tư; khảo sát địa hình, địa chất công trình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng và bơm cát gia công
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư
|